pull over

Định nghĩa

pull over (cụm động từ): - Tấp xe vào lề đường: Hành động điều khiển phương tiện (xe hơi, xe máy, v.v.) di chuyển sang bên cạnh đường dừng lại, thường để nhường đường, tránh chướng ngại vật, hoặc tuân theo hiệu lệnh của cảnh sát.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đã tấp vào lề khi xe cứu thương lao tới với tốc độ cao.)
  • (Viên cảnh sát ra hiệu cho người lái xe tấp vào lề.)
  • (Tôi cần tấp vào lề để xem bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pulled over": bị cảnh sát yêu cầu dừng xe (thường do vi phạm luật giao thông).

    • He was pulled over for speeding. (Anh ta bị cảnh sát yêu cầu dừng xe chạy quá tốc độ.)
  • "to pull over to the side": tấp xe vào một bên cụ thể.

    • She pulled over to the right side of the road to let the ambulance pass. ( ấy tấp xe vào bên phải đường để nhường đường cho xe cứu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullover (danh từ): Áo len chui đầu (không liên quan đến tấp xe, nhưng từ ghép phổ biến).
  • Pull in: Tấp vào (thường vào trạm xăng, bãi đỗ xe).
    • He pulled in at the gas station. (Anh ta tấp vào trạm xăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tấp lề: (từ thông dụng trong tiếng Việt) dừng xe sát lề đường.
  • Dừng lại: (nói chung) dừng xe bất kỳ lý do .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull over: (đã giải thíchtrên) tấp vào lề.
  • Pull up: Dừng lại (thường trước một địa điểm cụ thể).
    • The bus pulled up at the stop. (Xe buýt dừng lạitrạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull over for a break: Tấp xe vào lề để nghỉ ngơi.
    • We pulled over for a break during the long drive. (Chúng tôi tấp xe vào lề để nghỉ ngơi trong chuyến đi dài.)
pull over
The police officer signals the driver to pull over.